Son Long Packaging Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BAO Bì SơN LONG
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$35.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301053866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCPK3RF |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Bãi Lán, Xóm Tây, Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ SƠN LONG |
| 企业英文名称 | SON LONG PACKAGING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bãi Lán, Xóm Tây, Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84984822010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $35.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 108 | $34.71M | 木托盘、其他印刷品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 60 | $189.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 20 | $138.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $37.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $5.3K | 其他印刷品、木托盘 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $362 | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $238 |