Hai Anh Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Hải Anh
54
进口笔数
0
出口笔数
$306.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306130172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36TGR9R |
| 成立日期 | 2008-10-29 |
| 联系地址 | 127/33 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/33 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838120208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $167.3K |
| 中国 | 20 | $58.8K |
| 菲律宾 | 13 | $31.7K |
| 印度 | 8 | $17.7K |
| 韩国 | 5 | $7.0K |
| 拉脱维亚 | 1 | $6.5K |
| 日本 | 7 | $5.7K |
| 中国台湾 | 5 | $3.8K |
| 丹麦 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kern & Sohn GmbH | 德国 | 15 | $92.2K | 高精度天平、衡器零件 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 7 | $68.2K | 其他离心机、离心机零件 |
| Ahn Biotechnologie GmbH | 德国 | 7 | $66.3K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.3K | 其他离心机、离心机零件 |
| d6e30550ec4649b2704cc7f16bdca94f | 6 | $21.0K | ||
| Ohaus Indochina Ltd. | 荷兰 | 2 | $7.1K | 离心机零件、其他离心机 |
| Elmi SIA | 拉脱维亚 | 1 | $6.5K | 其他离心机、温控处理设备 |
| Nordic Lab ApS | 丹麦 | 1 | $3.6K | 800升以下冰柜、立式冷冻柜≤900升 |
| FUNKE GERBER | 1 | $2.1K | 其他实验室玻璃器皿、其他离心机 | |
| FORBES MARSHALL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $447 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $447 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 印度 | $313 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 印度 | $400 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $117 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $447 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $584 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $584 |
| 2026-03-20 | 计量液体泵 | AHN BIOTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $175 |