Nam Hung Thinh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM HưNG THịNH
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
243
进口笔数
123
出口笔数
$2.23M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317142130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KEYWRH |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Số 543 Đường Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | NAM HUNG THINH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 543 Đường Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0772521283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 621790 | 服装零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 540783 | 化棉混纺色布 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 621520 | 化纤领带 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 232 | $2.22M |
| 越南 | 11 | $8.6K |
| 中国 | 6 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 123 | $2.28M |
| 越南 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | 199 | $1.64M | 聚酯短纤织物、非金属塑料纽扣 |
| Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | 66 | $583.0K | 非织造标签、聚酯短纤织物 |
| Yabe Pro Cutting Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 聚酯长丝织物、非棉刺绣品 |
| Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线 |
| Yabe Procutting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 塑料涂层织物 |
| Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23 | 塑料涂层织物、硬挺纺织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yabe Procutting Co., Ltd. | 日本 | 84 | $1.83M | 女式纺织服装、男式纤维衬衫 |
| Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | 39 | $452.5K | 化纤针织服装、男式纺织裤 |
| Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 女式化纤夹克、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $941 |
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-03 | 硬挺纺织物 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $570 |
| 2026-04-03 | 其他窄幅织物 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-04-03 | 合成纤维缝纫线 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-03 | 化棉混纺色布 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 化棉混纺色布 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 金属纽扣 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2026-04-03 | 其他窄幅织物 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $504 |
| 2026-04-03 | 非织造标签 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $397 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化纤领带 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 非棉针织女衫 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 非棉针织女衫 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 其他人纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 其他人纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他人纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $980 |
| 2026-03-20 | 化纤针织服装 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-03-20 | 非棉针织女衫 | Yabe Pro-Cutting Co., Ltd. | 日本 | $38.4K |