Nam Hung Thinh Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM HưNG THịNH

253
进口笔数
134
出口笔数
$2.38M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-02
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 6 笔出口 $71.0K · 4 笔2023-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $70.1K · 1 笔2023-12进口 $66.6K · 6 笔出口 $82.1K · 7 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $39.3K · 6 笔2024-02进口 $65.1K · 4 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $156.8K · 11 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-04进口 $278 · 2 笔出口 $60.4K · 1 笔2024-05进口 $78.1K · 9 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-06进口 $82.0K · 6 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-07进口 $237 · 1 笔出口 $67.9K · 1 笔2024-08进口 $69.5K · 6 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-09进口 $36.4K · 6 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $110.1K · 8 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-12进口 $56.2K · 9 笔出口 $98.6K · 2 笔2025-01进口 $347 · 3 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-02进口 $48.2K · 8 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $65.3K · 6 笔出口 $103.8K · 1 笔2025-05进口 $126.7K · 10 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-07进口 $55.1K · 5 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-08进口 $59.1K · 9 笔出口 $71.7K · 1 笔2025-09进口 $16.4K · 7 笔出口 $885 · 2 笔2025-10进口 $118.3K · 14 笔出口 $100.4K · 8 笔2025-11进口 $40.8K · 9 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-12进口 $68.5K · 13 笔出口 $69.8K · 9 笔2026-01进口 $73.3K · 7 笔出口 $81.6K · 11 笔2026-02进口 $185 · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2026-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $51.7K · 5 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2026-05进口 $148.0K · 8 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-06进口 $588 · 2 笔出口 $300.3K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 6 笔出口 $71.0K · 4 笔2023-11进口 $39.0K · 6 笔出口 $70.1K · 1 笔2023-12进口 $66.6K · 6 笔出口 $82.1K · 7 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $39.3K · 6 笔2024-02进口 $65.1K · 4 笔出口 $60.6K · 4 笔2024-03进口 $156.8K · 11 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-04进口 $278 · 2 笔出口 $60.4K · 1 笔2024-05进口 $78.1K · 9 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-06进口 $82.0K · 6 笔出口 $67.4K · 1 笔2024-07进口 $237 · 1 笔出口 $67.9K · 1 笔2024-08进口 $69.5K · 6 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-09进口 $36.4K · 6 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $110.1K · 8 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-12进口 $56.2K · 9 笔出口 $98.6K · 2 笔2025-01进口 $347 · 3 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-02进口 $48.2K · 8 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $300 · 1 笔2025-04进口 $65.3K · 6 笔出口 $103.8K · 1 笔2025-05进口 $126.7K · 10 笔出口 $66.5K · 1 笔2025-06进口 $7.0K · 3 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-07进口 $55.1K · 5 笔出口 $55.6K · 1 笔2025-08进口 $59.1K · 9 笔出口 $71.7K · 1 笔2025-09进口 $16.4K · 7 笔出口 $885 · 2 笔2025-10进口 $118.3K · 14 笔出口 $100.4K · 8 笔2025-11进口 $40.8K · 9 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-12进口 $68.5K · 13 笔出口 $69.8K · 9 笔2026-01进口 $73.3K · 7 笔出口 $81.6K · 11 笔2026-02进口 $185 · 1 笔出口 $13.1K · 5 笔2026-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $51.7K · 5 笔2026-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2026-05进口 $148.0K · 8 笔出口 $41.4K · 2 笔2026-06进口 $588 · 2 笔出口 $300.3K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317142130
企查查编码QVN8KEYWRH
成立日期2022-01-26
联系地址Số 543 Đường Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM HƯNG THỊNH
企业英文名称NAM HUNG THINH GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 543 Đường Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0772521283
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580639其他窄幅织物
960621塑料纽扣
621790服装零件
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
540110合成纤维缝纫线
590190硬挺纺织物
540783化棉混纺色布
521225印花棉织物>200g/m2

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
610690非棉针织女衫
621520化纤领带
610343男式合成纤维裤
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
621111男式泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本242$2.37M
越南11$8.6K
中国6$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本128$2.37M
加拿大5$248.3K
越南1$14.0K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yabe Procutting Co., Ltd.日本242$2.37M聚酯短纤织物、非织造标签
Yabe Pro Cutting Co., Ltd.越南11$8.6K聚酯长丝织物、非棉刺绣品
Yabe Procutting Co., Ltd.中国6$1.4K塑料涂层织物、硬挺纺织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yabe Procutting Co., Ltd.日本128$2.37M女式纺织服装、男式纤维衬衫
HUB 1916 (9361-7504 QUEBEC INC.)加拿大5$248.3K男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
Yabe Pro Cutting Co., Ltd.越南1$14.0K非棉刺绣品、女式化纤夹克
HUB 1916 (9361-7504 QUEBEC INC.)4$4.5K针织头饰
COMPLEXE HOTELIER MASSIF DE加拿大1$0男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯长丝织物Yabe Procutting Co., Ltd.日本$12
2026-06-18其他拉链Yabe Procutting Co., Ltd.日本$36
2026-06-05印花棉织物>200g/m2Yabe Procutting Co., Ltd.日本$27
2026-06-05未印刷标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$5
2026-06-05塑料纽扣Yabe Procutting Co., Ltd.日本$504
2026-06-05其他拉链Yabe Procutting Co., Ltd.日本$4
2026-05-28印花棉织物>200g/m2Yabe Procutting Co., Ltd.日本$11.5K
2026-05-28未印刷标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$515
2026-05-28非织造标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$95
2026-05-28非织造标签Yabe Procutting Co., Ltd.日本$457

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02男式纤维衬衫COMPLEXE HOTELIER MASSIF DE美国$0
2026-07-02UNIFORMS MEN BLADE COLLAR LS MEN LONG PLACKET LS POLO MEN HAPPY TO CARE LS POLO HARTFORD MENS CHEF JACKET LANSING MEN S CHEF JACKET MEN SWEATER MEN S CHINO PANTS RESTAURANT MEN S LONG PANTS MEN S LONG SLEEVE SHIRT MEN S SHIRT HOUSEHOLD MAINTENANCE MEN S SPA SHIRT 100 PCT COTTON DENIM APRON 65 PCT POLY 35 PCT VISCO DENIM APRON UNISEX CAP UNISEX MAINTENANCE PANTS MENS SPA PANTS UNISEX CHEF PANTS UNISEX DIVING PANTS UNISEX STEWART DISHWASHING T SHIRT SPA KIMONO WOMEN WOMENS KIMONO HOUSEKEEPING WOMEN BLADE COLLAR LS WOMEN LONG PLAQUET LS POLO WOMEN HAPPY TO CARE LS POLO HARTFORD WOMENS CHEF JACKET WOMEN SWEATER WOMENS SPA PANTS WOMENS CHINO PANTS RESTAURANT WOMENS LONG PANTS WOMEN LONG SLEEVE BLOUSE WOMENS LONG SLEEVE SHIRTCOMPLEXE HOTELIER MASSIF DE美国$0
2026-06-29非棉针织女衫Yabe Procutting Co., Ltd.日本$19.4K
2026-06-29其他人纤针织服装Yabe Procutting Co., Ltd.日本$10.9K
2026-06-29其他人纤针织服装Yabe Procutting Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-29非棉针织女衫Yabe Procutting Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-29化纤针织服装Yabe Procutting Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-29化纤针织服装Yabe Procutting Co., Ltd.日本$9.1K
2026-06-25女式合成纤维裤HUB 1916 (9361-7504 QUEBEC INC.)加拿大$129
2026-06-25男式合成纤维裤HUB 1916 (9361-7504 QUEBEC INC.)加拿大$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Hung Thinh Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →