HOAI NGHIA TRADING TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoài Nghĩa
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501744012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J2GJCN |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | 414/15/4B Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀI NGHĨA |
| 企业英文名称 | HOAI NGHIA TRADING-TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414/15/4B Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842543554256 |
| 传真 | 02543554257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starboard-Benn | 韩国 | 1 | $16.5K | 阀门龙头、钢绞线缆 |
| Starboard Benn | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他泵和提升机、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $2.3K |
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $540 |
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $4.9K |
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $6.4K |
| 2025-04-17 | 精炼铜管 | STARBOARD-BENN | 韩国 | $1.3K |
| 2024-08-19 | 其他钢铁管件 | STARBOARD BENN | 韩国 | $809 |
| 2024-08-19 | 其他钢铁管件 | STARBOARD BENN | 韩国 | $1.0K |