Danh Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DANH PHáT
2
进口笔数
77
出口笔数
$14
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702859574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKSH5BQ |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 37, ấp Tân Phú, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VY HÂN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 37, ấp Tân Phú, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84979649794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $926.2K |
| 韩国 | 8 | $131.6K |
| 比利时 | 1 | $28.0K |
| 中国台湾 | 1 | $18.7K |
| 美国 | 2 | $14.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14 | 陶瓷磨轮、钢铁螺钉螺栓 |
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $0 | 纺织染色助剂、活性染料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 48 | $731.5K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $166.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Giovanni | 韩国 | 4 | $67.7K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| ZIN SM Furniture Corp. | 韩国 | 2 | $34.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Monta International | 韩国 | 2 | $28.9K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.5K | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
| Gero Wonen | 比利时 | 1 | $28.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| SAI HUA CO | 中国台湾 | 1 | $18.7K | 其他木家具、木衣架 |
| Lupe's Mexican Cafe, Inc. | 美国 | 1 | $14.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Hisah Al-Asad Restaurant For Meals | 沙特阿拉伯 | 1 | $2.4K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 木制座椅 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $14 |
| 2023-04-12 | 木制座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-04-12 | 其他木家具 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $460 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $410 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $870 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $460 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $754 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |