Hoang Dang South Plate Making Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRụC IN HOàNG ĐăNG PHươNG NAM
6
进口笔数
4
出口笔数
$1.57M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102008426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDG36WE |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Thửa số đất 37, Tờ bản đồ số 5, Ấp 4, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC IN HOÀNG ĐĂNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG DANG SOUTH PLATE MAKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa số đất 37, Tờ bản đồ số 5, Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0909459778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $814.6K |
| 中国 | 3 | $752.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hell Gravure Systems GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $813.5K | 印刷部件机械、印刷部件设备 |
| Qingdao Hongyuan Xinyu Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $579.2K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Yubo Gravure Technology Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $163.2K | 金属加工机刀、手工磨刀石 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heliograph (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他化学制剂、印刷部件机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-04-01 | 印刷部件机械 | HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD | 德国 | $193 |
| 2026-01-16 | 其他金属加工机床 | HELL GRAVURE SYSTEMS GMBH & CO KG | 德国 | $185.2K |
| 2026-01-08 | 金属加工机刀 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-01-08 | 涂布纸卷 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-08 | 织物基研磨粉 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $838 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-20 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-01-20 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-01-20 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-12-16 | 印刷版及石印石 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |