Hoang Dang South Plate Making Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属加工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRụC IN HOàNG ĐăNG PHươNG NAM

6
进口笔数
4
出口笔数
$1.57M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2026-01进口 $195.3K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2026-01进口 $195.3K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102008426
企查查编码QVNMDG36WE
成立日期2022-04-19
联系地址Thửa số đất 37, Tờ bản đồ số 5, Ấp 4, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC IN HOÀNG ĐĂNG PHƯƠNG NAM
企业英文名称HOANG DANG SOUTH PLATE MAKING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa số đất 37, Tờ bản đồ số 5, Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话0909459778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846290其他金属加工机床
481013涂布纸卷
680422陶瓷磨轮
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
730890其他钢铁结构体
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
841459其他风扇
843141机械零件

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$814.6K
中国3$752.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hell Gravure Systems GmbH & Co. KG德国2$813.5K印刷部件机械、印刷部件设备
Qingdao Hongyuan Xinyu Machinery Technology Co., Ltd.中国1$579.2K陶瓷磨轮、纸基研磨料
Yubo Gravure Technology Co., Ltd.尼日利亚1$163.2K金属加工机刀、手工磨刀石
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$10.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Heliograph (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他化学制剂、印刷部件机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南4$10.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-04-01印刷部件机械HELIOGRAPH (S E A) PTE LTD德国$193
2026-01-16其他金属加工机床HELL GRAVURE SYSTEMS GMBH & CO KG德国$185.2K
2026-01-08金属加工机刀GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$525
2026-01-08涂布纸卷GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.6K
2026-01-08织物基研磨粉GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$838

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$552
2026-01-20印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$736
2026-01-20印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$736
2026-01-20印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$552
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$151
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$249
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$64
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$64
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$141
2025-12-16印刷版及石印石THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

Hoang Dang South Plate Making Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →