Grove Distribution Corporation
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROVE DISTRIBUTION
18
进口笔数
2
出口笔数
$914.5K
进口金额
$298.3K
出口金额
2023-03-30
最近进口
2023-04-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316354742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND99T1DB |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | L10-6, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROVE DISTRIBUTION |
| 企业英文名称 | GROVE DISTRIBUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L10-6, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 02838282278 |
| 邮箱 | lca@grovegroup.net |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,785.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $236.3K |
| 意大利 | 3 | $206.8K |
| 印度 | 3 | $167.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $122.6K |
| 中国 | 2 | $86.4K |
| 孟加拉国 | 3 | $84.7K |
| 马来西亚 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $242.2K |
| 中国香港 | 1 | $56.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The French Farm Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $236.3K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| Cloetta Holland B.V. | 荷兰 | 3 | $206.8K | 糖果、华夫饼威化饼 |
| Anchor Consumer Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $167.8K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $122.6K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| AMOS FOOD (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $86.4K | 糖果、非瓷质陶瓷制品 |
| Habiganj Agro Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $84.7K | 甜饼干、烤面包制品 |
| KAREX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.9K | 硫化橡胶避孕套、医用凝胶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $298.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 糖果 | HABIGANJ AGRO LTD | 孟加拉国 | $45.6K |
| 2023-03-29 | 非瓦楞折叠盒 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2023-03-27 | 工业清洁制剂 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $250 |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $122 |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.9K |
| 2023-03-27 | 口腔卫生产品 | ANCHOR CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.6K |
| 2023-03-23 | 1-6%脂肪乳品 | THE FRENCH FARM CO. PTE. LTD | 法国 | $23.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | $17.8K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | $18.5K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | $13.2K |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 越南 | $7.3K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 越南 | $877 |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 越南 | $11.9K |
| 2023-03-13 | 其他护肤品 | HEALTH & HAPPINESS (H & H) HONG KONG LTD | 越南 | $14.5K |