ANCHI VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANCHI VIETNAM
9
进口笔数
1
出口笔数
$68.8K
进口金额
$12.4K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-10-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313472579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY516M3 |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANCHI VIETNAM |
| 企业英文名称 | ANCHI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903148005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | 9 | $68.8K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-04-29 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-07 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-07 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-05-14 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $612 |
| 2024-05-14 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-12-06 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-16 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-04-14 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-04-05 | 陶瓷磨轮 | XUCHANG KAIJIE ABRASIVE CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 陶瓷磨轮 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $12.4K |