Hoang Ha Product Printed Circuit Board & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MạCH IN HOàNG Hà
323
进口笔数
0
出口笔数
$409.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109175600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV7Q69Q |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số nhà 26 TT Đại Học Kiến Trúc, ngõ 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MẠCH IN HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA PRODUCT PRINTED CIRCUIT BOARD AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84989537500 |
| 邮箱 | pnlabvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 280 | $145.5K |
| 中国台湾 | 135 | $91.0K |
| 马来西亚 | 110 | $35.7K |
| 菲律宾 | 94 | $27.9K |
| 泰国 | 96 | $23.4K |
| 美国 | 71 | $18.9K |
| 墨西哥 | 60 | $14.7K |
| 日本 | 88 | $14.2K |
| 奥地利 | 19 | $5.3K |
| 德国 | 47 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 130 | $227.6K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 31 | $66.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ARROW ELECTRONICS INC | 美国 | 83 | $61.4K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $20.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Cozyhardware Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 印刷电路、其他电子IC |
| SHENZHEN COZYHARDWARE GROUP CO LTD | 中国香港 | 3 | $8.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 奥地利 | 1 | $3.5K | 大功率晶体管、非LED二极管 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 日本 | 4 | $1.5K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Arrow Electronics, Inc. | 荷兰 | 4 | $722 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $1 |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS INC | 日本 | $2 |
| 2026-06-25 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $1 |
| 2026-06-25 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $1 |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $40 |
| 2026-06-25 | LED发光二极管 | MOUSER ELECTRONICS INC | 泰国 | $1 |
| 2026-06-25 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-25 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | $19 |