South Sunrise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTH SUNRISE
172
进口笔数
9
出口笔数
$1.12M
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
83
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314074806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M6GW0S |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTH SUNRISE |
| 企业英文名称 | SOUTH SUNRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909508825 |
| 邮箱 | sales@southsunrise.com.vn |
| 传真 | +842862883089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $553.2K |
| 印度 | 21 | $165.7K |
| 韩国 | 13 | $96.5K |
| 美国 | 19 | $76.8K |
| 意大利 | 12 | $74.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $57.4K |
| 马来西亚 | 3 | $17.2K |
| 德国 | 9 | $16.5K |
| 荷兰 | 3 | $15.8K |
| 瑞士 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 中国 | 7 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $162.4K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Tek Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| LIQUIP INTERNATIONAL PTY LIMITED | 澳大利亚 | 6 | $58.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $57.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tongil LED EX Electric Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $55.1K | LED照明装置、运输起重机 |
| Global Ex Electric Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $39.3K | 不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Nirmal Industrial Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $30.2K | 自动控制零件、减压阀 |
| Gin Kai Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.1K | 其他往复泵、泵零件 |
| Ningbo Studbolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 5 | $12.8K | 高压继电器、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORSTED TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 其他钢铁结构体、智能卡 |
| Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.1K | 铸造砂箱、金属模具(非注塑) |
| HSG Sungdong Shipbuilding Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他硫化橡胶制品、螺纹方头螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 喷雾机零件 | Shanghai Xinhua Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 喷雾机零件 | Shanghai Xinhua Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $563 |
| 2026-06-25 | 喷枪 | Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-25 | 喷枪 | Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-24 | 电器装置零件 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 气体焊接机 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2026-06-04 | 非自动电弧焊机 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 镀锌钢丝网 | Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-06 | 旋转排量泵 | Henan Refuel Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-04 | 液压直线马达 | Suryoday Technologies | 印度 | $6.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 金属模具(非注塑) | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-11-21 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-11-21 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-04-04 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-11-11 | 其他塑料建材 | ORSTED TAIWAN LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-10-22 | 金属永磁体 | HSG Sungdong Shipbuilding Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-03-07 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-03-07 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2024-03-07 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2023-08-08 | 铸造砂箱 | Wenzhou Grand International Trade Co., Ltd. | 中国 | $90 |