Flamingo Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Hạc

2
进口笔数
44
出口笔数
$1.3K
进口金额
$184.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305867735
企查查编码QVNEHXWK6Q
成立日期2008-07-21
联系地址611/107 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG HẠC
企业英文名称FLAMINGO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址611/107 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842822171662
传真02839972662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441919木竹餐具
441990木制餐具

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
940169木制座椅
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$122.5K
法国3$62.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burmeses Decor Trading LLC美国2$1.3K木竹餐具、木制餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南41$122.5K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Sarl Shok Id法国3$62.1K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$12
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$17
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$2
2024-12-20木制餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$26
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$16
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$20
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$6
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$5
2024-12-20木竹餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$64
2024-12-20木制餐具BURMESE DECOR TRADING LLC越南$6

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$786
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$246
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$899
2026-04-20其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$276
2026-03-17其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$707
2026-03-17其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$736
2026-02-02其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$276
2026-02-02其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$640
2026-02-02其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$298
2026-01-19其他饱和聚酯TANAKA VIETNAM CO LTD越南$177

相关企业 · 同类产品

Flamingo Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →