Flamingo Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Hạc
2
进口笔数
44
出口笔数
$1.3K
进口金额
$184.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305867735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHXWK6Q |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | 611/107 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG HẠC |
| 企业英文名称 | FLAMINGO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 611/107 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842822171662 |
| 传真 | 02839972662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $122.5K |
| 法国 | 3 | $62.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burmeses Decor Trading LLC | 美国 | 2 | $1.3K | 木竹餐具、木制餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $122.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Sarl Shok Id | 法国 | 3 | $62.1K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $12 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $17 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $2 |
| 2024-12-20 | 木制餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $26 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $16 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $20 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $6 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $5 |
| 2024-12-20 | 木竹餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $64 |
| 2024-12-20 | 木制餐具 | BURMESE DECOR TRADING LLC | 越南 | $6 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-20 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-17 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-03-17 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-02-02 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-02-02 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-02 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-01-19 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |