IRON MOUNTAIN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IRON MOUNTAIN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316076100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKUPA69 |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Phòng 612Cowork05, Tầng 6, Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IRON MOUNTAIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IRON MOUNTAIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 612Cowork05, Tầng 6, Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838237850 |
| 邮箱 | daniel.alperin@ironmountain.com |
| 传真 | 85231089090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190.3986亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 马来西亚 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRON MOUNTAIN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他自动数据处理系统 |
| IRON MOUNTAIN SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $96 | 非瓦楞折叠盒、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他自动数据处理系统 | IRON MOUNTAIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $8.5K |
| 2023-10-12 | 非棉针织背心 | IRON MOUNTAIN SDN BHD | 马来西亚 | $88 |
| 2023-10-12 | 非瓦楞折叠盒 | IRON MOUNTAIN SDN BHD | 马来西亚 | $8 |