Viwood Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 非针叶燃料木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIWOOD ASIA

0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109236187
企查查编码QVN5RW0VN7
成立日期2020-06-24
联系地址Số 1, ngõ 95/20 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIWOOD ASIA
企业英文名称VIWOOD ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngõ 95/20 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84983720796
邮箱vietct26@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440112非针叶燃料木
440420非针叶劈制木
442199其他木制品
440312防腐处理非针叶木
440321松木原木
440122非针叶燃料木片
4407996mm以上木材
442090木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本140$1.35M
中国台湾29$273.1K
比利时4$64.2K
以色列2$24.3K
韩国1$21.1K
印度尼西亚3$13.3K
毛里求斯3$9.4K
澳大利亚1$8.7K
法国1$5.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cainz Corporation日本112$1.13M聚乙烯袋、非针叶燃料木
YUNG CHIH CO LTD中国台湾25$239.9K非针叶劈制木、其他木制品
CAINZ CORP日本16$145.8K加工大理石制品、聚乙烯袋
HAN ASIA ENTERPRISE LTD CO中国台湾4$33.1K非针叶劈制木
Reservoir TP比利时2$33.0K其他塑料制品、非针叶劈制木
Source of Asia Ltd.比利时2$31.2K非办公金属家具、其他塑料制品
Yachiyo Industrial Co., Ltd.日本3$20.0K其他木炭、针刺毡呢
Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd.马来西亚4$17.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Fukuju Co., Ltd.日本3$12.5K其他木炭、非针叶燃料木
Felicità Ltd.毛里求斯3$9.4K非针叶燃料木

近期贸易明细

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非针叶燃料木CAINZ CORP日本$5.0K
2026-04-24非针叶燃料木CAINZ CORP日本$2.0K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$1.6K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$1.2K
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$990
2026-04-23非针叶劈制木YUNG CHIH CO LTD中国台湾$2.5K
2026-04-22非针叶燃料木CAINZ CORP日本$6.9K

相关企业 · 同类产品

Viwood Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →