Viwood Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIWOOD ASIA
0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$1.92M
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109236187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RW0VN7 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 95/20 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIWOOD ASIA |
| 企业英文名称 | VIWOOD ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 95/20 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84983720796 |
| 邮箱 | vietct26@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440312 | 防腐处理非针叶木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 148 | $1.43M |
| 中国台湾 | 34 | $338.0K |
| 比利时 | 4 | $64.2K |
| 以色列 | 2 | $24.3K |
| 韩国 | 1 | $21.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.3K |
| 毛里求斯 | 3 | $9.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.7K |
| 法国 | 1 | $5.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cainz Corporation | 日本 | 134 | $1.35M | 聚乙烯袋、零售清洁粉剂 |
| YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | 29 | $293.7K | 非针叶劈制木、其他木制品 |
| HAN ASIA ENTERPRISE LTD CO | 中国台湾 | 5 | $44.4K | 针叶木胶合板、非针叶劈制木 |
| Reservoir TP | 比利时 | 2 | $33.0K | 其他塑料制品、非针叶劈制木 |
| Source of Asia Ltd. | 比利时 | 2 | $31.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $26.9K | 其他木炭、针刺毡呢 |
| Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.1K | 聚乙烯袋、其他硬塑料管 |
| Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $22.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.5K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Felicità Ltd. | 毛里求斯 | 3 | $9.4K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 非针叶燃料木 | Cainz Corporation | 日本 | $7.2K |
| 2026-07-23 | 非针叶燃料木 | Cainz Corporation | 日本 | $7.2K |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-07-20 | 非针叶燃料木 | Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $342 |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-03 | 非针叶劈制木 | YUNG CHIH CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |