36 Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 非油罐挂车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị 36

279
进口笔数
0
出口笔数
$30.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $427.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $617.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $660.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.64M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $769.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $875.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $362.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $741.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $342.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $615.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $575.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $530.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $867.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $230.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $427.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $617.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $660.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.64M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $769.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $875.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $362.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $741.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $426.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $342.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $615.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $575.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $250.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $263.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $530.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $867.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.21M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107005515
企查查编码QVN1BQV3WW
成立日期2015-09-25
联系地址Số nhà 2 ngõ 74/40/6 đường Thượng Thanh, tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 36
企业英文名称36 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2 ngõ 74/40/6 đường Thượng Thanh, tổ 11, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84981223636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
871631油罐挂车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$30.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Kaile Special Vehicles Co., Ltd.中国279$30.58M非油罐挂车、油罐挂车

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$176.5K
2026-04-23非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$176.5K
2026-04-20非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$46.0K
2026-04-20非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$46.0K
2026-04-20油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$100.0K
2026-04-20非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$96.4K
2026-04-20油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$100.0K
2026-04-20非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$96.4K
2026-04-14非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$107.1K
2026-04-14非油罐挂车ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD中国$180.5K

相关企业 · 同类产品

36 Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →