36 Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị 36
279
进口笔数
0
出口笔数
$30.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107005515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BQV3WW |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 2 ngõ 74/40/6 đường Thượng Thanh, tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 36 |
| 企业英文名称 | 36 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2 ngõ 74/40/6 đường Thượng Thanh, tổ 11, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84981223636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 279 | $30.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Kaile Special Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 279 | $30.58M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $176.5K |
| 2026-04-23 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $176.5K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-20 | 油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $96.4K |
| 2026-04-20 | 油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-20 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $96.4K |
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $107.1K |
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | ANHUI KAILE SPECIAL VEHICLES CO LTD | 中国 | $180.5K |