Hoa Phat Phu My Refrigeration Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 394 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN LạNH HòA PHáT PHú Mỹ
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
394
进口笔数
2
出口笔数
$16.45M
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-03-29
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502458783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFSDHV4 |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | Lô B3, đường D9, khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LẠNH HÒA PHÁT PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | HOA PHAT PHU MY REFRIGERATION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3, đường D9, khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835142732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 322 | $12.82M |
| 越南 | 31 | $1.38M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $795.4K |
| 意大利 | 3 | $460.2K |
| 丹麦 | 5 | $321.8K |
| 新加坡 | 1 | $223.5K |
| 葡萄牙 | 6 | $207.4K |
| 韩国 | 3 | $149.7K |
| 德国 | 2 | $53.4K |
| 中国台湾 | 1 | $44.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $10.3K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.87M | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.17M | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.15M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.11M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $484.7K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Changzhou Hengchuang Thermal Management Co., Ltd. | 中国 | 37 | $424.7K | 制冷设备零件、不锈钢无缝管 |
| Agramkow Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $374.6K | 电气设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Changzhou Changfa Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $352.8K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Changzhou Sunplas Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.6K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Foshan Long Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.6K | 空调机零件、制冷设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cannon Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 8477机器零件、轻质乙烯共聚物 |
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | PVC单丝棒材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 钢化安全玻璃 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $681 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 8477机器零件 | CANNON FAR EAST PTE LTD | 意大利 | $10.3K |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $582 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $94 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $62 |
| 2023-11-17 | 粗PVC棒材 | HEFEI HEFA TRADING CO., LTD | 中国 | $153 |