PERNOD RICARD VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PERNOD RICARD VIệT NAM
- 邮箱8,147
- LinkedIn1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310516228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJDHE4D |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Lầu 26, Toà nhà Vietcombank, số 5 công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERNOD RICARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PERNOD RICARD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 26, Toà nhà Vietcombank, số 5 công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4633 - Bán buôn đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838298829 |
| 邮箱 | Patrick.castanier@pernod-ricard.com |
| 传真 | +842838250629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220830 | 威士忌 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $496 |
| 中国 | 2 | $214 |
| 美国 | 1 | $180 |
| 英国 | 2 | $131 |
| 波兰 | 1 | $81 |
| 爱尔兰 | 1 | $54 |
| 智利 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LILY DOSANJH | 英国 | 1 | $568 | 皮革箱包容器、木制餐具 |
| PERNOD RICARD | 美国 | 1 | $180 | 其他纺织夹克、利口酒 |
| CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 1 | $180 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| BEAUMONT PPS LTD. | 英国 | 1 | $93 | 其他锡制品 |
| LILY DOSANJH, | 波兰 | 1 | $81 | 其他饮用杯 |
| CARVEON LTD. | 爱尔兰 | 1 | $54 | 皮革随身盒、纸质文具 |
| PERNOD RICARD JAPAN | 日本 | 1 | $10 | 威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他锡制品 | BEAUMONT PPS LTD. | 英国 | $93 |
| 2024-04-26 | 非丝质领带 | PERNOD RICARD | 美国 | $15 |
| 2024-04-26 | 纸质文具 | PERNOD RICARD | 美国 | $15 |
| 2024-04-26 | 非棉针织背心 | PERNOD RICARD | 美国 | $60 |
| 2024-04-23 | 其他饮用杯 | PERNOD RICARD | 美国 | $10 |
| 2024-04-23 | 其他头饰 | PERNOD RICARD | 美国 | $80 |
| 2024-04-16 | 木制餐具 | LILY DOSANJH | 中国 | $34 |
| 2024-04-16 | 复式光学显微镜 | LILY DOSANJH | 英国 | $18 |
| 2024-04-16 | 皮革箱包容器 | LILY DOSANJH | 意大利 | $496 |
| 2024-03-29 | 其他饮用杯 | LILY DOSANJH, | 波兰 | $81 |