Linda Vo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINDA Võ
38
进口笔数
5
出口笔数
$388.6K
进口金额
$592.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-22
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316140765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AYNH2B |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINDA VÕ |
| 企业英文名称 | LINDA VO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84984760330 |
| 邮箱 | info.lindavo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $299.7K |
| 美国 | 11 | $69.4K |
| 法国 | 1 | $7.5K |
| 意大利 | 1 | $6.7K |
| 墨西哥 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $333.2K |
| 老挝 | 2 | $148.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $110.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.2K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Jiangxi Bobai Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Goldenman Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shandong Rundong Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.5K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Procurement Equipment LLC | 美国 | 2 | $18.9K | 钻探机械零件、非纺织润滑剂 |
| Beijing JJC Technology Co., Ltd. Beijing Branch | 中国 | 3 | $10.4K | 光敏半导体二极管、其他橡胶带 |
| Shijiazhuang Sunbo Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| OTOM Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 阀门龙头、钻探机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Arktikmornftegazrazvedka | 越南 | 2 | $333.2K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| SMART CPS LLC Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $148.4K | 螺纹螺母、其他钢铁非螺纹件 |
| SMART CPS LLC Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $100.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| JSC Arktikmornftegazrazvedka | 俄罗斯 | 1 | $9.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | INDUSTRIAL STOP C/O PROCUREMENT EQUIPMENT | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | INDUSTRIAL STOP C/O PROCUREMENT EQUIPMENT | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | INDUSTRIAL STOP C/O PROCUREMENT EQUIPMENT | 美国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | INDUSTRIAL STOP C/O PROCUREMENT EQUIPMENT | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 其他润滑剂 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI JINGBO PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 金属增强橡胶管 | HEBEI JINGBO PETROLEUM MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 矿物加工机零件 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 矿物加工机零件 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 矿物加工机零件 | ANPING SHENGJIA HARDWARE MESH CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 螺纹螺母 | SMART CPS LLC CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2025-07-17 | 离合器联轴器 | SMART CPS LLC CO LTD | 俄罗斯 | $33.0K |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | SMART CPS LLC CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-07-17 | 贱金属配件 | SMART CPS LLC CO LTD | 老挝 | $2.5K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | SMART CPS LLC CO LTD | 老挝 | $21.3K |
| 2025-07-17 | 离合器联轴器 | SMART CPS LLC CO LTD | 俄罗斯 | $36.0K |
| 2025-07-17 | 其他手工工具 | SMART CPS LLC CO LTD | 俄罗斯 | $687 |
| 2025-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | SMART CPS LLC CO LTD | 俄罗斯 | $65 |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | SMART CPS LLC CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | SMART CPS LLC CO LTD | 俄罗斯 | $453 |