Bansi Trade Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANSI TRADE VINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109587883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00TXG0A |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANSI TRADE VINA |
| 企业英文名称 | BANSI TRADE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn shophouse số 21 dự án chung cư The Matrix One, phố Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967890961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BISCO | 印度 | 3 | $23.9K | 其他护肤品、塑料包装箱 |
| Riesti Corporation | 韩国 | 2 | $23.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NJ Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 其他护肤品、眼妆品 |
| PYDERIN CO., LTD. | 1 | $5.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $376 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $495 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $376 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $715 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $495 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $475 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | PYDERIN CO., LTD. | 韩国 | $363 |