Xingyebang Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP XINGYEBANG VIệT NAM
10
进口笔数
9
出口笔数
$101.1K
进口金额
$108.6K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76PTA3D |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số 41 Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP XINGYEBANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINGYEBANG VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84867532009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $101.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $108.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Xing Ye Bang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.1K | 其他电动手工具、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $68.7K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他连续输送机 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-27 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-22 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-22 | 其他电动手工具 | SHEN ZHEN XING YE BANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-01-02 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $451 |
| 2025-12-31 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-12-31 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $450 |
| 2025-12-11 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 其他电动手工具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-20 | 电力控制板 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-18 | 电力控制板 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |