Seastar Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP SEASTAR
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201818130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF40EYV3 |
| 成立日期 | 2017-11-04 |
| 联系地址 | Số 55 Cao Thắng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SEASTAR |
| 企业英文名称 | SEASTAR INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-10-03 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-10-03 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-10-03 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-07-23 | 合金钢管材 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-07-23 | 合金钢管材 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2025-07-23 | 合金钢管材 | LIAOCHENG JIUJIANG MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $456 |