Shin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NONLA VIET NAM GLOBAL
4
进口笔数
7
出口笔数
$16.1K
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001708244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86PKYT0 |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 74, Tỉnh lộ 8, Thôn 1, Xã Cư Suê, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NONLA VIET NAM GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Tỉnh lộ 8, Thôn 1, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84888334747 |
| 邮箱 | info.shinvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.6K |
| 菲律宾 | 2 | $12.3K |
| 马来西亚 | 2 | $4.3K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Oripack Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 塑料餐具、贱金属盖 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e803d3d312231bd244409bf496ffc3da | 1 | $18.9K | ||
| Hyoshin Networks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.7K | 带壳夏威夷果、坚果及种子 |
| Redshark Consumer Goods Retailing | 菲律宾 | 2 | $12.3K | 咖啡提取物 |
| LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $1.6K | 单张印刷品、木制餐具 |
| Amazon | 1 | $456 | 绝缘电线、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-12-19 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-16 | 贱金属盖 | JIANGYIN ORIPACK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 咖啡基制品 | AMAZON | — | $32 |
| 2026-04-17 | 咖啡基制品 | AMAZON | — | $68 |
| 2026-04-17 | 咖啡基制品 | AMAZON | — | $219 |
| 2026-04-17 | 咖啡基制品 | AMAZON | — | $136 |
| 2026-02-24 | 其他铝制品 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $55 |
| 2026-02-24 | 咖啡提取物 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 咖啡提取物 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 咖啡提取物 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-24 | 咖啡提取物 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2025-12-17 | 咖啡基制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $136 |