LEVY COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 铸模粘合剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN LEVY
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$304.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201489329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9U0M8R |
| 成立日期 | 2015-01-22 |
| 联系地址 | Số 11, đường Giồng Dứa, Phường 7, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LEVY |
| 企业英文名称 | LEVY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Giồng Dứa, Phường Mỹ Tho, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Chi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84906580859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 680610 | 矿物棉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $272.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $140.8K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $44.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.0K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $28.7K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.3K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $19.0K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 铸模粘合剂 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 铸模粘合剂 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-18 | 铸模粘合剂 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | — | $9.0K |
| 2026-06-17 | 测量仪器 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-17 | 高碳锰铁 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 耐火混合料 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 二氧化硅 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-17 | 1kg以下胶粘剂 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-10 | 陶瓷包装及农用容器 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-06-10 | 铸模粘合剂 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-06-10 | 陶瓷包装及农用容器 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |