Ho VI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 婴儿纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hồ VI
23
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DJ56UE |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ VI |
| 企业英文名称 | HO VI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84817302361 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $180.5K |
| 韩国 | 1 | $15.6K |
| 中国香港 | 1 | $9.5K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 10 | $90.2K | 皮革运动鞋、婴儿纺织服装 |
| HONGSHUN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $57.2K | 摩托车及配件、塑纺容器 |
| SHUNYANG TRADING CO LTD | 美国 | 3 | $33.0K | 圆锥滚子轴承、钢铁螺钉螺栓 |
| 23bed75ab344f18a464586000bc6a54e | 1 | $15.6K | ||
| PHAETON LOGISTICS LTD | 中国香港 | 1 | $9.5K | 塑料包装箱、塑料衣着附件 |
| Pmk Export | 美国 | 1 | $4.3K | 非石棉摩擦材料、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 绝缘电线 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2023-10-10 | 其他毯子 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2023-10-10 | 婴儿纺织服装 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-10-10 | 皮革手提包 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-10-10 | 厨房刀具 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $58 |
| 2023-10-10 | 非合成纤维袜 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $100 |
| 2023-10-10 | 不可调扳手 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $169 |
| 2023-10-10 | 发泡床垫 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2023-10-10 | 塑料家用制品 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $176 |
| 2023-10-10 | 其他纸制文具 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $300 |