BRG Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN BRG - CôNG TY CP
4
进口笔数
1
出口笔数
$2.0K
进口金额
$7
出口金额
2025-09-12
最近进口
2024-07-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104395225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHQFK49 |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | Số 198, phố Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN BRG - CÔNG TY CP |
| 企业英文名称 | BRG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 198, phố Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842439393691 |
| 邮箱 | info@brggroup.vn |
| 传真 | +842439393693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8.199万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $376 |
| 意大利 | 1 | $69 |
| 中国香港 | 1 | $58 |
| 新加坡 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frette Pacific Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 棉制床品、其他纺织铺地制品 |
| Hba Design (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $526 | 塑料涂层壁纸、加工大理石制品 |
| Four Seasons Concierge Team | 新加坡 | 1 | $21 | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senyuan Furniture Group | 中国 | 1 | $7 | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、石棉水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他纸制品 | Hba Design (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $23 |
| 2025-09-12 | 其他纸制品 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-09-12 | 其他纸制品 | Hba Design (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2025-09-12 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Hba Design (Thailand) Co., Ltd. | 意大利 | $23 |
| 2025-09-12 | 其他针叶木胶合板 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $92 |
| 2025-09-12 | 加工大理石制品 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-09-12 | 其他壁纸 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $52 |
| 2025-09-12 | 其他纸制品 | HBA DESIGN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $35 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他眼镜 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $2 |
| 2024-07-09 | 重棉布 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $3 |
| 2024-07-09 | 石棉水泥制品 | SENYUAN FURNITURE GROUP | 中国 | $2 |