Phuong Anh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp Phương Anh
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104653620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N1BY07 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | Phòng 1003, toà nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003, toà nhà Licogi 13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842435539001 |
| 邮箱 | phuonganhrental@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.08M |
| 中国 | 22 | $976.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $279.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHS Merchants Ltd. | 荷兰 | 2 | $270.5K | 非电动叉车 |
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219.2K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Avanz Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $146.8K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Access Equipment Group | 澳大利亚 | 2 | $124.3K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Lian Hup Brothers Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $121.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Shandong Chufeng Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.6K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Shandong Jihong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHS Merchants Ltd. | 英国 | 2 | $100.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Cherry Pickers Equipments LLC | 荷兰 | 2 | $72.9K | 非电动叉车、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | SHS MERCHANTS LTD | 美国 | $29.8K |
| 2025-11-28 | 非电动叉车 | HENAN ASURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-11-24 | 非电动叉车 | HENAN ASURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.0K |