Duc Minh Gia Lai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 放射性化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đức Minh - Gia Lai
6
进口笔数
0
出口笔数
$646.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900245322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TBMD32 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Lô A7 Khu Công nghiệp Trà Đa, Xã Trà Đa, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC MINH - GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A7 Khu Công nghiệp Trà Đa, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84913628690 |
| 邮箱 | ducminhgialai.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284443 | 放射性化合物 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843920 | 造纸机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $642.2K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Jinshengda Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $502.1K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Hubei Sanfeng Turbine Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $103.5K | 其他风扇 |
| Henan Snowfox Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Shandong Isotope Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $4.3K | 放射性化合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 放射性化合物 | Shandong Isotope Technology Co., Ltd. | 德国 | $4.3K |
| 2026-01-17 | 电力控制板 | HENAN SNOWFOX MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-10-24 | 其他风扇 | HUBEI SANFENG TURBINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $103.5K |
| 2025-07-24 | 造纸机械 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2025-07-24 | 其他离心泵 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-07-24 | 其他离心泵 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-24 | 其他离心泵 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-24 | 其他离心泵 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-24 | 造纸机械 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-07-24 | 造纸机械 | ZHENGZHOU JINSHENGDA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.4K |