Viet Nam Innovation Ceramic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他瓷制家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gốm Sứ Sáng Tạo Việt Nam
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$98.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311855329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06H4VGH |
| 成立日期 | 2012-06-28 |
| 联系地址 | 234 Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM SỨ SÁNG TẠO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 234 Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2652 - Sản xuất đồng hồ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84838118480 |
| 传真 | 0838113289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $75.7K |
| 美国 | 2 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $7.4K |
| 德国 | 2 | $5.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earthtank | 澳大利亚 | 12 | $75.7K | 其他瓷制家用品、液体过滤机械 |
| BH Coffee LLC | 越南 | 1 | $7.4K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| Sumo Grill, LLC | 美国 | 1 | $6.9K | 瓷餐具 |
| Hanoi Vibe in Viet Long Nguyen | 德国 | 1 | $3.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Lavanda Verlags und Marketing GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 其他陶瓷制品 |
| Mei Le Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| Saihang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他瓷制家用品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 其他瓷制家用品 | Earthtank | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 非瓷质陶瓷制品 | HANOI VIBE IN VIET LONG NGUYEN | 德国 | $62 |
| 2025-12-11 | 非瓷质陶瓷制品 | HANOI VIBE IN VIET LONG NGUYEN | 德国 | $229 |