CITIGYM DEVELOPMENT & INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DịCH Vụ CITIGYM
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314835419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VU2KKK |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | 52 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CITIGYM |
| 企业英文名称 | CITIGYM DEVELOPMENT AND INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 02873033738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.8K |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 新加坡 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 体育器材 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2023-08-25 | 体育器材 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-08-25 | 体育器材 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-25 | 体育器材 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-25 | 体育器材 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | W & D ROBERTSON INVESTMENTS PTY LTD | 中国台湾 | $1.8K |