Brauneck Kuechen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Brauneck - Kuechen Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$101.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106133232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5KA3C6 |
| 成立日期 | 2013-03-27 |
| 联系地址 | Số 38/ ngõ 116, đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAUNECK - KUECHEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRAUNECK - KUECHEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/ ngõ 116, đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842462999966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $101.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 3 | $49.2K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 家用炊具、通风罩 |
| Ningbo Younger Crops International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Foshan Shunde Hinco Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $215 | 电热器具零件、家用炊具 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 家用炊具、电热器具零件 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 中国 | 1 | $56 | 电热电阻器、电热器具零件 |
| HE MINGJU | 中国 | 1 | $42 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | LED照明装置 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | 通风罩 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-23 | LED照明装置 | Ningbo Arcturus Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |