ANH HONG GENERAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP áNH HồNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108955291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M75943 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 11, Ngõ 143 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP ÁNH HỒNG |
| 企业英文名称 | ANH HONG GENERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 11, Ngõ 143 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965943246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
| 460199 | 其他编结制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $18.3K |
| 荷兰 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MALMAR ENTERPRISES | 澳大利亚 | 1 | $18.3K | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| GEHARO BV | 荷兰 | 1 | $9.9K | 编结帽类、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 编结帽类 | MALMAR ENTERPRISES | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 编结帽类 | MALMAR ENTERPRISES | — | $3.3K |
| 2024-12-24 | 编结帽类 | MALMAR ENTERPRISES | 澳大利亚 | $10.0K |
| 2024-12-24 | 编结帽类 | MALMAR ENTERPRISES | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2024-12-24 | 其他编结制品 | MALMAR ENTERPRISES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-09-18 | 编结帽类 | GEHARO BV | 荷兰 | $9.9K |