Vu Van Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Vũ VăN
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2023-08-17
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317796630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XG0B01 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số 85 đường số 3, KDC CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ VĂN |
| 企业英文名称 | VU VAN MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 đường số 3, KDC CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0898220901 |
| 邮箱 | chieunay578@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhisheng Youpin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $381.8K | 热带木薄板 |
| Shanghai Liuyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $269.0K | 热带木薄板、其他热带原木 |
| Ningxia Shengshi Yinwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $241.3K | 热带木薄板 |
| Liaoning Sunto International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.9K | 热带木薄板、6mm以上木材 |
| Shenzhen Hongshengshun Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.2K | 热带木薄板 |
| Linyi Lanshan Xinming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.2K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.3K | 湿牛马皮、热带木薄板 |
| Shenzhen Lanzhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 热带木薄板、未加工宝石 |
| Shandong Longgo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2023-08-17 | 热带木薄板 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2023-08-17 | 热带木薄板 | LIAONING SUNTO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2023-08-11 | 热带木薄板 | SHANGHAI LIUYOU TRADING CO., LTD. | 中国 | $32.0K |
| 2023-08-11 | 热带木薄板 | SHANGHAI LIUYOU TRADING CO., LTD. | 中国 | $44.8K |
| 2023-08-08 | 热带木薄板 | LINYI LANSHAN XINMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-08-08 | 热带木薄板 | LIAONING SUNTO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2023-08-08 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-08-04 | 热带木薄板 | SHANGHAI LIUYOU TRADING CO., LTD. | 中国 | $44.9K |
| 2023-08-04 | 热带木薄板 | SHANGHAI LIUYOU TRADING CO., LTD. | 中国 | $44.8K |