Thuan Huy Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THUậN HUY PHáT
215
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4M45GT |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 93/135, đường Nguyễn Thị Tươi, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN HUY PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93/135, đường Nguyễn Thị Tươi, Khu Phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84823255557 |
| 邮箱 | Ltd.thuananphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $420.8K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Hubei Shuangju Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $208.6K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $144.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
| ZYNP Corp. Oration | 中国 | 8 | $109.7K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $109.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.3K | 调味甜水、甜饼干 |
| Changge Tieliu Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.7K | 非不锈钢管件、土壤机械零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $77.1K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.9K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
| Xianxian Yuexing Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $50.2K | 其他车辆零件、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-10-23 | 泵及压缩机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-10-23 | 滚珠轴承 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-10-23 | 其他车辆零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |