Bao Son Structure & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 合金钢线材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Kết Cấu Bảo Sơn
2
进口笔数
68
出口笔数
$77.7K
进口金额
$294.7K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106045924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH6ACFA |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Hội, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KẾT CẤU BẢO SƠN |
| 企业英文名称 | BAO SON STRUCTURE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Hội, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438823296 |
| 邮箱 | ketcaubaoson@gmail.com |
| 传真 | 02438823296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $77.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $294.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 激光机床、机床零件 |
| Friendship Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 焊接机械、冷轧机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $294.7K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-06-28 | 焊接机械 | FRIENDSHIP MACHINERY CO., LTD | 中国 | $17.7K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 合金钢线材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-02 | 合金钢线材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 合金钢线材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-02 | 合金钢线材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |