Dong Minh Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他热带原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ ĐồNG MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$92.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109861920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUDB09Y |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | KM 29+500 Quốc lộ 6A Khu Dịch Vụ Đồi Chè, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ ĐỒNG MINH |
| 企业英文名称 | DONG MINH WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KM 29+500 Quốc lộ 6A Khu Dịch Vụ Đồi Chè, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982453975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 8 | $92.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon Peru N&C EIRL | 秘鲁 | 8 | $92.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $1.6K |
| 2023-04-20 | 其他加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $9.9K |
| 2023-04-20 | 其他加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $8.7K |
| 2023-04-20 | 6mm以上木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $6.1K |
| 2023-03-10 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $8.7K |
| 2023-02-27 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $5.8K |
| 2023-02-27 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $2.9K |
| 2023-01-17 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $3.3K |
| 2023-01-17 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $5.0K |
| 2023-01-17 | 其他热带原木 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $8.2K |