Hacowa Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HACOWA VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF14QBVX |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 11 khu Tập thể 30 gian Xí nghiệp A34, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HACOWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HACOWA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 khu Tập thể 30 gian Xí nghiệp A34, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +842466608718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 741012 | 铜合金箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Luna Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 电声扩音机组、纸容器制造机 |
| Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他铜制品、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 铜合金箔 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-16 | 其他粘合剂≤1kg | NINGBO LUNA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-16 | 其他胶粘剂 | NINGBO LUNA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.4K |