Technology Aid Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Hỗ Trợ Công Nghệ
15
进口笔数
16
出口笔数
$297.8K
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-07-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102048265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYW73PW |
| 成立日期 | 2006-10-05 |
| 联系地址 | P31 (201), B5, khu tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP HỖ TRỢ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY AID SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P31 (201), B5, khu tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842436649788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $152.0K |
| 美国 | 6 | $97.4K |
| 中国 | 2 | $48.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | 7 | $152.0K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | 6 | $97.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| CRC Industries (Aust.) Pty Ltd | 中国 | 2 | $48.5K | 轻质石油油品、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非纺织润滑剂 | CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-06-11 | 轻质石油油品 | CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-06-11 | 非纺织润滑剂 | CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2026-06-11 | 非纺织润滑剂 | CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 轻质石油油品 | CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | $881 |
| 2025-12-17 | 工业清洁制剂 | CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | $16.7K |
| 2025-12-17 | 非纺织润滑剂 | CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | $8.3K |
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | CRC Industries (Aust) Pty Ltd | 美国 | $715 |
| 2025-11-19 | 非纺织润滑剂 | CRC INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED | 澳大利亚 | $1.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 非纺织润滑剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-07-07 | 油漆溶剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $885 |
| 2026-05-07 | 油漆溶剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-05-07 | 非纺织润滑剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $864 |
| 2026-02-06 | 非纺织润滑剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-02-06 | 油漆溶剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $749 |
| 2025-12-05 | 非纺织润滑剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-12-05 | 油漆溶剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2025-10-13 | 非纺织润滑剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2025-10-13 | 油漆溶剂 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $974 |