HOANG ANH TRADING & CONSTRUCTION PROJECT CO LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH Và THươNG MạI HOàNG ANH
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309510486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCN6YDH |
| 成立日期 | 2009-11-10 |
| 联系地址 | 266 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH TRADING AND CONSTRUCTION PROJECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02862569196 |
| 邮箱 | ctytmhoanganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842920 | 平地机 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 843010 | 打桩机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $586.7K |
| 韩国 | 4 | $307.8K |
| 中国 | 7 | $198.0K |
| 德国 | 3 | $113.8K |
| 美国 | 7 | $110.8K |
| 瑞典 | 2 | $87.2K |
| 意大利 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN CORP | 日本 | 14 | $379.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Winwin Used Machinery | 韩国 | 2 | $268.0K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 美国 | 8 | $204.9K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| GUANGDONG LIYUAN HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $131.6K | 土方机械零件、打桩机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $105.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| YUTAKA INC | 日本 | 3 | $102.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| SIGMA PLANTFINDER LTD | 比利时 | 1 | $72.1K | 打桩机、自推进钻机 |
| SHANGHAI PUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $46.6K | 其他硫化橡胶制品、土方机械零件 |
| SPECO LTD | 韩国 | 2 | $39.8K | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| WUHU ZHONGCHEN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $18.2K | 静止变流器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 带接头绝缘电线 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-07-22 | 带接头绝缘电线 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-07-22 | 其他自动控制仪 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $840 |
| 2025-06-30 | 齿轮及变速器 | SPECO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-06-30 | 齿轮及变速器 | SPECO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2024-12-10 | 滚珠轴承 | SUZHOU LTSV AUTO TECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-12-10 | 阀门龙头 | SUZHOU LTSV AUTO TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-12-10 | 带接头绝缘电线 | SUZHOU LTSV AUTO TECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-10-25 | 电力控制板 | WUHU ZHONGCHEN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $353 |
| 2024-07-26 | 电力控制板 | SPECO LTD | 韩国 | $26.0K |