An Khang QN Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN KHANG QN
1
进口笔数
342
出口笔数
$74.2K
进口金额
$16.68M
出口金额
2023-05-31
最近进口
2025-01-11
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702119559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78E6X19 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Số 155, đường Cao Thắng, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN KHANG QN |
| 企业英文名称 | AN KHANG QN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 155, đường Cao Thắng, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84904390144 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $74.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $9.87M |
| 中国 | 160 | $6.75M |
| 中国香港 | 1 | $61.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Mingdasheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.2K | 槟榔果 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 50 | $2.56M | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Dongxing Shunying Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.22M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.64M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Dongxing Songming International Trade Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.42M | 鲜榴莲、去壳腰果 |
| Dongxing Shunkuai Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.33M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Nantong Maofeiyu Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.17M | 鲜榴莲 |
| Dongxing Mingdasheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $725.9K | 鲜榴莲 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $626.2K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $569.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Sichuan Jiamingyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $54.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 槟榔果 | DONGXING MINGDASHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $74.2K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-06-19 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-06-19 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-06-15 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-06-11 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HONGHONGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2024-06-11 | 鲜榴莲 | DONGXING SHUNYING TRADING CO LTD | 中国 | $50.6K |