Sunway Marketing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SUNWAY MARKETING (VIệT NAM)
- 邮箱1,176
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
123
进口笔数
18
出口笔数
$2.24M
进口金额
$191.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-19
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315044226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEM907J |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Nhà kho 1, Lô Va 12-10b, Đường 17 và 22, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SUNWAY MARKETING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SUNWAY MARKETING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4331/5 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842836363300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 846694 | 机床零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.14M |
| 土耳其 | 22 | $715.4K |
| 新加坡 | 21 | $167.2K |
| 马来西亚 | 9 | $54.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $52.6K |
| 印度 | 15 | $41.5K |
| 英国 | 7 | $20.8K |
| 韩国 | 5 | $20.3K |
| 意大利 | 2 | $9.3K |
| 芬兰 | 9 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $99.1K |
| 马来西亚 | 10 | $71.1K |
| 文莱 | 1 | $20.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunway Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.26M | 纺织增强橡胶管、不锈钢管件 |
| Z & J Offshore Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $351.7K | 金属增强橡胶管 |
| Techfluid Yantai Ltd. | 中国 | 7 | $316.0K | 金属增强橡胶管、带配件增强橡胶管 |
| WELLCALL HOSE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $52.4K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Hebei Jingbo Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.2K | 金属增强橡胶管、钻探机械零件 |
| Hebei Zhongke Huatai Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.0K | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.0K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Luxecasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.5K | 车辆金属配件、铝制管件 |
| Jinan ICM Industries Valves & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| Fuzhou Sino Continent Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 不锈钢管配件、铜合金管件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunway Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.9K | 金属复合垫圈、纺织增强橡胶管 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 10 | $71.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Petrovietnam Drilling & Well Service Corp. | 文莱 | 1 | $20.3K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 新加坡 | 3 | $16.2K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| PT JIMMULYA | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | TECHFLUID YANTAI LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-04-23 | 金属增强橡胶管 | TECHFLUID YANTAI LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | Z & J OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-09 | 金属增强橡胶管 | Z & J OF FSHORE SUPPLIES PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | JINAN ICM INDUSTRIES VALVES & FITTINGS CO LTD | 中国 | $174 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 金属增强橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP | 文莱 | $20.3K |
| 2025-07-15 | 纺织增强橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-07-15 | 纺织增强橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-07-15 | 纺织增强橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-05-07 | 硫化橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $3.8K |
| 2025-03-27 | 其他塑料制品 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 金属增强橡胶管 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICES CORP ORATION | 马来西亚 | $25.6K |
| 2025-03-13 | 纺织增强橡胶管 | SUNWAY MARKETING (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2025-03-13 | 纺织增强橡胶管 | SUNWAY MARKETING (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.9K |