Electronics & Audio Visual System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Electronics And Audio Visual System
71
进口笔数
7
出口笔数
$725.7K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2025-12-02
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310972277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1FS515 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Phòng 32, Tầng 3, Tòa nhà Fosco 1, Số 6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELECTRONICS AND AUDIO VISUAL SYSTEM |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS AND AUDIO VISUAL SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng F12, Số 2 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862585988 |
| 邮箱 | admin@escovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $220.0K |
| 美国 | 17 | $159.4K |
| 日本 | 8 | $116.9K |
| 越南 | 6 | $61.6K |
| 德国 | 3 | $50.6K |
| 墨西哥 | 11 | $48.0K |
| 中国台湾 | 8 | $30.6K |
| 新加坡 | 3 | $13.8K |
| 瑞士 | 3 | $8.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicam Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $218.7K | 其他光学元件、电视/数码相机 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $184.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Nortek Security & Control LLC | 美国 | 3 | $71.0K | 单个扬声器、未装壳扬声器 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $63.2K | 通信设备、音频放大器 |
| CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 12 | $49.6K | 通信设备、其他电气设备 |
| Schalltechnik Dr. Ing. Schoeps GmbH | 德国 | 2 | $26.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| SCHOT LTD | 中国香港 | 2 | $9.2K | 电力控制板、通信设备 |
| Tekmark Broadcast Sdn. Bhd. | 瑞士 | 3 | $8.8K | 麦克风及支架、固态存储设备 |
| Omnigram Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.0K | 固态存储设备、自动数据处理机处理部件 |
| XLT Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.4K | 其他投影仪、其他升降机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $3.5K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $10.1K |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $120 |
| 2026-05-20 | 通信设备 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $171 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁制品 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $115 |
| 2026-05-20 | 通信设备 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $1.2K |
| 2026-05-20 | 多扬声器箱体 | FOHHN AUDIO AG | 德国 | $13.1K |
| 2026-05-15 | 通信设备 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2026-05-15 | 1000伏以下插头插座 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 美国 | $285 |
| 2026-05-15 | 通信设备 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 美国 | $3.0K |
| 2026-05-15 | 带接头绝缘电线 | Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 多用途机器零件 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-06-30 | 其他通信设备 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $491 |
| 2025-06-25 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $293 |
| 2024-10-08 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2024-10-08 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $276 |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-02-23 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $956 |
| 2023-07-21 | 同轴电缆 | CRESTRON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $279 |