Leong Hup Feedmill Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH LEONG HUP FEEDMILL Việt Nam
- 邮箱4
276
进口笔数
0
出口笔数
$88.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801108319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT95KY4A |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | Lô CN10, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEONG HUP FEEDMILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEONG HUP FEEDMILL VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN10, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203626100 |
| 传真 | +842203226364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,963.388亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 54 | $41.02M |
| 巴西 | 56 | $34.13M |
| 中国 | 89 | $4.57M |
| 马来西亚 | 41 | $2.98M |
| 美国 | 6 | $2.55M |
| 印度 | 16 | $2.08M |
| 土耳其 | 2 | $382.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $376.1K |
| 日本 | 3 | $280.9K |
| 巴基斯坦 | 3 | $201.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $29.01M | 大豆油渣、其他玉米 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 9 | $7.25M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $6.25M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $6.22M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.57M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| ENERO PTE LTD | 新加坡 | 7 | $3.66M | 其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $2.35M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $730.4K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $424.7K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $301.3K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LIMITED | 印度 | $120.7K |
| 2026-06-29 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $456.8K |
| 2026-06-22 | 其他玉米 | AG Enterprises Pte. Ltd. | 印度 | $101.2K |
| 2026-06-22 | 其他玉米 | AG Enterprises Pte. Ltd. | 印度 | $33.7K |
| 2026-06-19 | 其他玉米 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $67.5K |
| 2026-06-19 | 酿造废料 | NUTRICH FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.8K |
| 2026-06-18 | 精炼棕榈油 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | $129.3K |
| 2026-06-17 | 其他玉米 | BUNGE SA | 印度 | $55.2K |
| 2026-06-15 | 其他玉米 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $67.5K |
| 2026-06-15 | 其他玉米 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $101.2K |