Leong Hup Feedmill Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH LEONG HUP FEEDMILL Việt Nam

276
进口笔数
0
出口笔数
$88.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.77M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.84M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $962.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $768.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $979.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.84M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.70M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.60M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.73M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $962.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $768.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $979.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.10M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.88M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $283.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.74M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $289.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801108319
企查查编码QVNT95KY4A
成立日期2014-12-15
联系地址Lô CN10, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEONG HUP FEEDMILL VIỆT NAM
企业英文名称LEONG HUP FEEDMILL VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN10, khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203626100
传真+842203226364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,963.388亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
151190精炼棕榈油
292241氨基酸及酯类
230400大豆油渣
292310季铵化合物
283630碳酸氢钠
293090其他有机硫化合物
230990猫狗饲料
292250含氧氨基化合物
843699农用机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷54$41.02M
巴西56$34.13M
中国89$4.57M
马来西亚41$2.98M
美国6$2.55M
印度16$2.08M
土耳其2$382.4K
印度尼西亚7$376.1K
日本3$280.9K
巴基斯坦3$201.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡40$29.01M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷9$7.25M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡14$6.25M精炼棕榈油、粗棕榈油
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡9$6.22M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡8$4.57M其他玉米、粗棕榈油
ENERO PTE LTD新加坡7$3.66M其他玉米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡36$2.35M精炼棕榈油、粗棕榈油
Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$730.4K蛋氨酸化合物、猫狗饲料
Infoark International Co., Ltd.中国9$424.7K其他抗生素、其他杂环化合物
Infoark Industry Co., Ltd.越南7$301.3K其他抗生素、四环素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他玉米RELIANCE RETAIL LIMITED印度$120.7K
2026-06-29大豆油渣ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$456.8K
2026-06-22其他玉米AG Enterprises Pte. Ltd.印度$101.2K
2026-06-22其他玉米AG Enterprises Pte. Ltd.印度$33.7K
2026-06-19其他玉米SHREE RAM TRADERS印度$67.5K
2026-06-19酿造废料NUTRICH FOODS PRIVATE LIMITED印度$39.8K
2026-06-18精炼棕榈油Wilmar Trading Pte. Ltd.马来西亚$129.3K
2026-06-17其他玉米BUNGE SA印度$55.2K
2026-06-15其他玉米SHREE RAM TRADERS印度$67.5K
2026-06-15其他玉米SHREE RAM TRADERS印度$101.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Leong Hup Feedmill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →