Van Phat Medical Works & Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Trình Y Tế Vạn Phát
16
进口笔数
0
出口笔数
$132.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310799199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN116FTF4 |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | 71 Đường số 5, khu dân cư Conic, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT MEDICAL WORKS AND EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71 Đường số 5, khu dân cư Conic, Ấp 18, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84948501444 |
| 邮箱 | Vanphatcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $95.8K |
| 韩国 | 2 | $27.3K |
| 英国 | 1 | $8.0K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongke Meiling Cryogenics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.0K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Mudanjiang Plasma Physical Application Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 医用消毒器、过氧化氢 |
| IMES ICORE GmbH | 德国 | 1 | $9.1K | 铣削工具、其他牙科器械 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Yuyao Keyang Refrigeration Sciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 塑料容器、真空瓶及零件 |
| Anhui Kingland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 高脚玻璃杯、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 立式冷冻柜≤900升 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-03-27 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-17 | 塑料包装箱 | YUYAO KEYANG REFRIGERATION SCIENCES CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-03 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-12 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-02 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-02 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-02 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-02 | 冷藏家具 | ZHONGKE MEILING CRYOGENICS CO LTD | 中国 | $3.8K |