Nature Product Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản phẩm tự nhiên Việt Nam
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102023334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1BFPB6 |
| 成立日期 | 2006-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, tháp A, tòa nhà Central Point, số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM TỰ NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NATURE PRODUCT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tháp C, tòa nhà Central Point, số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842422121569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 38 | $2.06M |
| 德国 | 14 | $482.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 波兰 | 39 | $2.42M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Natur Produkt Zdrowit Sp. z o.o. | 德国 | 4 | $118.4K | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $59.9K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $12.4K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $13.8K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $5.7K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $11.8K |
| 2025-12-24 | 口腔卫生产品 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 德国 | $701 |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $12.6K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $13.6K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | NATUR PRODUKT ZDROVIT SP Z O O | 波兰 | $8.1K |