FURNTURE MYXHOME CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT MYXHOME
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700859196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECRWRA9 |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT MYXHOME |
| 企业英文名称 | FURNTURE MYXHOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84944072192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $436 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOZI LTD | 英国 | 1 | $2.9K | 塑料建材、其他塑料制品 |
| ZOZI LTD | 越南 | 1 | $436 | 其他水泥制品、粘聚云母片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他木家具 | ZOZI LTD | 英国 | $40 |
| 2024-10-30 | 其他塑料制品 | ZOZI LTD | 英国 | $19 |
| 2024-10-30 | 静止变流器 | ZOZI LTD | 英国 | $18 |
| 2024-10-30 | 非办公金属家具 | ZOZI LTD | 英国 | $164 |
| 2024-10-30 | 塑料建材 | ZOZI LTD | 英国 | $211 |
| 2024-10-30 | 软垫木座椅 | ZOZI LTD | 英国 | $42 |
| 2024-10-30 | 静止变流器 | ZOZI LTD | 英国 | $14 |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | ZOZI LTD | 英国 | $152 |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | ZOZI LTD | 英国 | $34 |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | ZOZI LTD | 英国 | $51 |