Hung Phat Investment & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Hưng Phát

123
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $332.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106441558
企查查编码QVN3E5GWWW
成立日期2014-01-20
联系地址Số 16 đường Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 đường Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842460278946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
901839医用导管
901831注射器
392690其他塑料制品
902000呼吸器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$2.17M
韩国27$991.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Watson Medical Appliance Co., Ltd.中国50$1.53M矫形器具、其他医疗器具
SM ENG Co., Ltd.韩国19$719.6K外科缝合粘合材料
Suzhou Sinomed Co., Ltd.中国25$461.5K其他医疗器具、医用敷料
SM ENG Co., Ltd.韩国5$161.3K硫化橡胶地板、肠线制品
SM ENG Co., Ltd.3$110.2K外科缝合粘合材料、非插电混动车
CARE LINK斯里兰卡4$88.8K其他医疗器具
Hangzhou Valuaed Medtech Co., Ltd.中国14$75.4K其他医疗器具
Hangzhou Valued Medtech Co., Ltd.中国3$15.3K其他医疗器具、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$1.0K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$9.0K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$9.0K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$252
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$1.0K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$5.6K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他医疗器具CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Investment & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →