Hung Phat Investment & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Hưng Phát
123
进口笔数
0
出口笔数
$3.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106441558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E5GWWW |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Số 16 đường Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842460278946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.17M |
| 韩国 | 27 | $991.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Watson Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.53M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| SM ENG Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $719.6K | 外科缝合粘合材料 |
| Suzhou Sinomed Co., Ltd. | 中国 | 25 | $461.5K | 其他医疗器具、医用敷料 |
| SM ENG Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $161.3K | 硫化橡胶地板、肠线制品 |
| SM ENG Co., Ltd. | 3 | $110.2K | 外科缝合粘合材料、非插电混动车 | |
| CARE LINK | 斯里兰卡 | 4 | $88.8K | 其他医疗器具 |
| Hangzhou Valuaed Medtech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $75.4K | 其他医疗器具 |
| Hangzhou Valued Medtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他医疗器具、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他医疗器具 | CHANGZHOU WASTON MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.0K |