Juun Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Kế JUUN
2
进口笔数
5
出口笔数
$375
进口金额
$57.8K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-09-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316707589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTUBX23 |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | 373/1/91/16 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ JUUN |
| 企业英文名称 | JUUN DESIGN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908701701 |
| 邮箱 | contact.juundesign@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $57.2K |
| 越南 | 1 | $694 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hu Qiqin | 印度尼西亚 | 1 | $200 | 彩色化纤织物 |
| PT Sherish Cipta Interindo | 印度尼西亚 | 1 | $175 | 木制餐具、木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haire Living Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $57.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 彩色化纤织物 | HU QIQIN | 印度尼西亚 | $200 |
| 2024-02-01 | 彩色化纤织物 | PT SHERISH CIPTA INTERINDO | 印度尼西亚 | $175 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他木家具 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $537 |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $754 |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $707 |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $789 |
| 2024-09-27 | 其他木家具 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2024-09-27 | 软垫木座椅 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $944 |
| 2024-09-27 | 其他寝具 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $682 |
| 2024-09-27 | 其他木家具 | HAIRE LIVING PTE LTD | 新加坡 | $437 |