Juun Design Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Kế JUUN

2
进口笔数
5
出口笔数
$375
进口金额
$57.8K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-09-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316707589
企查查编码QVNDTUBX23
成立日期2021-02-03
联系地址373/1/91/16 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ JUUN
企业英文名称JUUN DESIGN LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0908701701
邮箱contact.juundesign@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540773彩色化纤织物

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
570292人造机织地毯
730830钢铁门窗
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
940490其他寝具
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$57.2K
越南1$694

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hu Qiqin印度尼西亚1$200彩色化纤织物
PT Sherish Cipta Interindo印度尼西亚1$175木制餐具、木制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haire Living Pte. Ltd.新加坡5$57.8K其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02彩色化纤织物HU QIQIN印度尼西亚$200
2024-02-01彩色化纤织物PT SHERISH CIPTA INTERINDO印度尼西亚$175

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27其他木家具HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$1.1K
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$537
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$754
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$707
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$2.6K
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$789
2024-09-27其他木家具HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$2.2K
2024-09-27软垫木座椅HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$944
2024-09-27其他寝具HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$682
2024-09-27其他木家具HAIRE LIVING PTE LTD新加坡$437

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Juun Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →