Tan Hung Tin Culture Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Văn Hoá Thương Mại Tân Hưng Tín

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$2.63M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303221625
企查查编码QVN90N4V9H
成立日期2004-03-29
联系地址342/32 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN HÓA-THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址342/32 Thoại Ngọc Hầu P. Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030384冻鲈鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030439鲜冷鱼片
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
030353冻沙丁鱼及类似鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$1.24M
美国5$329.5K
新西兰8$290.9K
新加坡4$176.7K
法国1$123.7K
意大利1$42.7K
中国香港2$16.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡16$648.8K冻鲶鱼片、冷冻虾
South Asian Food Inc.越南7$563.4K冻鲈鱼、其他冷冻鱼
South Asian Food Inc.美国5$329.5K其他食品制剂、烤面包制品
LUKBO GROUP LIMITED新西兰9$329.3K金枪鱼/鲣鱼制品、鲜辣椒/甜椒
HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED中国香港3$196.3K加工软体动物、冷冻虾
SOUTH ASIAN FOOD INC.2$176.4K其他冷冻鱼、冻鲈鱼
LVM E以色列1$123.7K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Cibus Foods Ltd.越南4$117.5K鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜
Kam Kwok Food Factory Ltd.越南6$38.5K其他冷冻鱼、肉制品及香肠
KAM KWOK FOOD FACTORY LTD中国香港2$16.2K肉制品及香肠、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18冷冻虾HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$7.0K
2026-06-18冷冻虾HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$25.1K
2026-06-18其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$4.7K
2026-06-18其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$5.7K
2026-06-18其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$2.9K
2026-06-18其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LIMITED—$20.8K
2026-05-14其他冷冻鱼SOUTH ASIAN FOOD INC.—$2.0K
2026-05-14冻鲈鱼SOUTH ASIAN FOOD INC.—$5.3K
2026-05-14冻沙丁鱼及类似鱼SOUTH ASIAN FOOD INC.—$2.4K
2026-05-14其他冷冻鱼SOUTH ASIAN FOOD INC.—$4.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Tin Culture Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →