Tan Hung Tin Culture Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Văn Hoá Thương Mại Tân Hưng Tín
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303221625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90N4V9H |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | 342/32 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA-THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 342/32 Thoại Ngọc Hầu P. Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.24M |
| 美国 | 5 | $329.5K |
| 新西兰 | 8 | $290.9K |
| 新加坡 | 4 | $176.7K |
| 法国 | 1 | $123.7K |
| 意大利 | 1 | $42.7K |
| 中国香港 | 2 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $648.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| South Asian Food Inc. | 越南 | 7 | $563.4K | 冻鲈鱼、其他冷冻鱼 |
| South Asian Food Inc. | 美国 | 5 | $329.5K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Cibus Foods Ltd. | 新西兰 | 9 | $329.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鲜辣椒/甜椒 |
| HONG KONG OCEAN LEADER LTD | 中国香港 | 2 | $130.2K | 加工软体动物、冷冻鱼肉 |
| L.V.M.E. | 法国 | 1 | $123.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Cibus Foods Ltd. | 越南 | 4 | $117.5K | 鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜 |
| SOUTH ASIAN FOOD INC. | 1 | $84.7K | 其他冷冻鱼、冻鲈鱼 | |
| Kam Kwok Food Factory Ltd. | 越南 | 6 | $38.5K | 其他冷冻鱼、肉制品及香肠 |
| KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | 2 | $16.2K | 肉制品及香肠、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $26.7K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻鱼 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $4.6K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻鱼 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $4.4K |
| 2026-03-30 | 冷冻虾 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $5.8K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻鱼 | HONG KONG OCEAN LEADER LTD | — | $24.5K |
| 2026-03-28 | 高淀粉薯蓣 | CIBUS FOODS LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-28 | 混合蔬菜 | CIBUS FOODS LTD | — | $3.8K |
| 2026-03-28 | 高淀粉芋头 | CIBUS FOODS LTD | — | $7.1K |
| 2026-03-28 | 混合蔬菜 | CIBUS FOODS LTD | — | $1.5K |