Tan Hung Tin Culture Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Văn Hoá Thương Mại Tân Hưng Tín

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303221625
企查查编码QVN90N4V9H
成立日期2004-03-29
联系地址342/32 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN HÓA-THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址342/32 Thoại Ngọc Hầu P. Phú Thạnh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030384冻鲈鱼
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
030439鲜冷鱼片
030353冻沙丁鱼及类似鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$1.24M
美国5$329.5K
新西兰8$290.9K
新加坡4$176.7K
法国1$123.7K
意大利1$42.7K
中国香港2$16.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡16$648.8K冻鲶鱼片、冷冻虾
South Asian Food Inc.越南7$563.4K冻鲈鱼、其他冷冻鱼
South Asian Food Inc.美国5$329.5K其他食品制剂、烤面包制品
Cibus Foods Ltd.新西兰9$329.3K金枪鱼/鲣鱼制品、鲜辣椒/甜椒
HONG KONG OCEAN LEADER LTD中国香港2$130.2K加工软体动物、冷冻鱼肉
L.V.M.E.法国1$123.7K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Cibus Foods Ltd.越南4$117.5K鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜
SOUTH ASIAN FOOD INC.1$84.7K其他冷冻鱼、冻鲈鱼
Kam Kwok Food Factory Ltd.越南6$38.5K其他冷冻鱼、肉制品及香肠
KAM KWOK FOOD FACTORY LTD中国香港2$16.2K肉制品及香肠、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他冷冻鱼KAM KWOK FOOD FACTORY LTD中国香港$5.6K
2026-03-30冷冻虾HONG KONG OCEAN LEADER LTD$26.7K
2026-03-30其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LTD$4.6K
2026-03-30其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LTD$4.4K
2026-03-30冷冻虾HONG KONG OCEAN LEADER LTD$5.8K
2026-03-30其他冷冻鱼HONG KONG OCEAN LEADER LTD$24.5K
2026-03-28高淀粉薯蓣CIBUS FOODS LTD$6.0K
2026-03-28混合蔬菜CIBUS FOODS LTD$3.8K
2026-03-28高淀粉芋头CIBUS FOODS LTD$7.1K
2026-03-28混合蔬菜CIBUS FOODS LTD$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Tin Culture Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →