VTH Optimal Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TốI ưU VTH
37
进口笔数
1
出口笔数
$820.3K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2023-10-20
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317724523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATK39QU |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 226/11 Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỐI ƯU VTH |
| 企业英文名称 | VTH OPTIMAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/11 Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0963803902 |
| 邮箱 | contact@vthsolutions.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 6 | $218.5K |
| 瑞典 | 11 | $201.7K |
| 中国 | 12 | $174.6K |
| 德国 | 13 | $157.0K |
| 捷克 | 4 | $40.5K |
| 法国 | 4 | $18.4K |
| 英国 | 4 | $4.3K |
| 保加利亚 | 1 | $2.9K |
| 意大利 | 3 | $1.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $166.6K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 5 | $129.5K | 电动叉车、非电动叉车 |
| COMBILIFT UNLIMITED CO LTD | 爱尔兰 | 1 | $127.0K | 电动叉车 |
| Combilift ULC | 加拿大 | 6 | $88.0K | 机械零件、电动叉车 |
| ThaiUniversal Development Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $57.4K | 非自走式叉车 |
| Tradex Evolution Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.4K | 非自走式叉车 |
| Lisman Vorkheftrucks N.V. | 比利时 | 1 | $43.8K | 塑纺容器、非自走式叉车 |
| BMF EQUIPMENT, S.R.O | 捷克 | 1 | $39.4K | 非自走式叉车 |
| VZV Group, s.r.o. | 德国 | 3 | $36.7K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Noblelift Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80 | 电动叉车、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWS Forklift Services | 马来西亚 | 1 | $10.3K | 非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电动叉车 | COMBILIFT UNLIMITED CO LTD | 爱尔兰 | $127.0K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 锂离子电池 | BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 瑞典 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 瑞典 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 瑞典 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | BMF EQUIPMENT, S.R.O | 德国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 非自走式叉车 | TWS FORKLIFT SERVICES | 马来西亚 | $10.3K |