Be Max AK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Be Max AK
2
进口笔数
173
出口笔数
$35.7K
进口金额
$7.63M
出口金额
2023-02-09
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300779824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVVPCG3 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BE MAX AK |
| 企业英文名称 | BE MAX AK Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02226557555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $7.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 变压器零件、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 其他塑料制品、铝废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 83 | $5.85M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 4 | $796.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $601.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $287.1K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 22 | $38.1K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | $6.9K |
| 2023-02-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | $8.8K |
| 2023-02-08 | 聚合物基油漆 | AG TECH CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2023-02-08 | 聚合物基油漆 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2023-02-08 | 聚合物基油漆 | AG TECH CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |