Phu Quy Fertilizer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phân Bón Phủ Quỳ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$936.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901438699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BNFPHE |
| 成立日期 | 2011-10-26 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa Mỹ, Xã Nghĩa Mỹ, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÂN BÓN PHỦ QUỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nghĩa Mỹ, Xã Đông Hiếu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84383881122 |
| 邮箱 | congtyphanbonphuquy@gmail.com |
| 传真 | 0383881318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $822.9K |
| 越南 | 1 | $113.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $563.8K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $259.1K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113.7K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 氮磷钾肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $200.4K |
| 2026-03-23 | 氮磷钾肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $67.1K |
| 2026-03-23 | 氮磷钾肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $107.9K |
| 2026-03-11 | 磷酸二铵 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $33.2K |
| 2026-03-11 | 氮磷钾肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $70.7K |
| 2026-03-11 | 尿素肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $28.4K |
| 2026-03-11 | 氮磷钾肥料 | Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $56.3K |
| 2025-06-02 | 氮磷钾肥料 | Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $128.1K |
| 2025-05-13 | 氮磷钾肥料 | Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $131.0K |
| 2025-05-06 | 氮磷钾肥料 | Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | $113.7K |